ACCSOFT
Tiền lương

Bảng thanh toán tiền lương tiếng Anh là gì?

Bảng thanh toán tiền lương tiếng Anh là gì?
Bảng thanh toán tiền lương tiếng Anh là gì?

Bảng thanh toán tiền lương tiếng Anh là gì khi lập báo cáo tài chính song ngữ hay kiểm toán nội bộ. Việc nắm rõ các thuật ngữ tiếng Anh pháp lý và kế toán về tiền lương giúp doanh nghiệp vận hành minh bạch, giao tiếp hiệu quả với đối tác quốc tế và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết định nghĩa từ điển, quy định pháp lý, bộ từ vựng chuyên ngành cùng các mẫu câu giao tiếp thương mại thực tế cùng ACCSOFT. 

1. Bảng thanh toán tiền lương tiếng Anh là gì?

Trong kế toán và quản trị nhân sự quốc tế, bảng thanh toán tiền lương tiếng Anh là gì được giải đáp phổ biến nhất bằng thuật ngữ Payroll Sheet hoặc Payroll Summary / Payroll Register. Bên cạnh đó, khi đề cập đến phiếu lương hoặc bảng kê lương chi tiết gửi cho từng cá nhân người lao động, tiếng Anh sử dụng các thuật ngữ như Payslip, Pay Stub hoặc Pay Advice.

Cần phân biệt rõ giữa Payroll Sheet (Bảng thanh toán tiền lương tổng hợp của toàn bộ doanh nghiệp, ghi nhận tổng chi phí lương, các khoản phụ cấp, trích nộp bảo hiểm và thuế của tất cả nhân viên) và Payslip (Phiếu kê lương cá nhân gửi riêng cho từng người). Việc sử dụng đúng tên gọi giúp bộ phận kế toán chuẩn hóa hệ thống chứng từ tài chính, hỗ trợ quá trình quyết toán thuế thu nhập cá nhân (PIT) và giải trình chi phí được trừ khi tính thuế TNDN.

Theo quy định của Bộ luật Lao động Việt Nam hiện hành, người sử dụng lao động có nghĩa vụ thông báo bảng kê trả lương cho người lao động mỗi lần chi trả lương. Việc làm chủ thuật ngữ Payroll Sheet trên văn bản song ngữ giúp các công ty có vốn đầu tư nước ngoài (FIEs) dễ dàng đồng bộ dữ liệu quản trị nội bộ, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm toán quốc tế và đảm bảo tính tuân thủ pháp luật lao động tại Việt Nam.

Nắm chắc các nội dung bắt buộc trên bảng lương giúp kế toán viên lập chứng từ hợp lệ, hạn chế tối đa rủi ro bị truy thu thuế hoặc phạt hành chính.

2. Các thành phần bắt buộc và quy định pháp lý về lập bảng lương tại Việt Nam

Một bảng thanh toán tiền lương chuẩn chỉnh theo quy định pháp luật kế toán và lao động Việt Nam cập nhật đến năm 2026 cần thể hiện đầy đủ các thông tin cốt lõi. Bảng lương phải bao gồm họ tên, chức danh của người lao động, số ngày công thực tế, mức lương chính, các khoản phụ cấp lương, tiền làm thêm giờ, tổng thu nhập, các khoản khấu trừ bắt buộc (bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, thuế TNCN) và số tiền thực nhận.

Bên cạnh đó, bảng thanh toán tiền lương là chứng từ kế toán làm căn cứ ghi nhận chi phí lương hợp lý và hạch toán tài khoản kế toán. Doanh nghiệp phải lưu trữ bảng lương kèm theo bảng chấm công, hợp đồng lao động và chứng từ thanh toán (như giấy báo nợ ngân hàng hoặc phiếu chi) để phục vụ công tác thanh tra lao động và quyết toán thuế định kỳ.

Sở hữu hệ thống từ vựng kế toán - nhân sự phong phú giúp chuyên viên pháp chế, kế toán dễ dàng biên soạn và kiểm tra hồ sơ song ngữ.

Xem thêm: Top phần mềm chấm công online uy tín

3. Hệ thống từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán về bảng lương và thu nhập

Bộ từ vựng chuyên ngành kế toán lương dưới đây được tổng hợp bài bản nhằm hỗ trợ bạn trong công việc lập báo cáo, quản lý nhân sự và giao tiếp thương mại.

Nhóm từ vựng về chứng từ và bảng biểu tiền lương

  • Payroll Sheet / Payroll Register: Bảng thanh toán tiền lương tổng hợp.
  • Payslip / Pay Stub: Phiếu lương / Bảng kê trả lương cá nhân.
  • Timesheet / Attendance Record: Bảng chấm công.
  • Payroll Deductions: Các khoản khấu trừ theo lương.
  • Gross Pay / Gross Earnings: Tổng thu nhập trước khấu trừ.
  • Net Pay / Take-home Pay: Thu nhập thực nhận.
  • Payroll Voucher: Chứng từ chi lương.

Nhóm từ vựng về thu nhập, phụ cấp và tiền thưởng

  • Basic Salary / Base Wage: Lương cơ bản.
  • Allowance (Meal/Transport/Phone): Phụ cấp (ăn trưa/đi lại/điện thoại).
  • Overtime Compensation (OT Pay): Tiền lương làm thêm giờ.
  • Performance Bonus / Annual Bonus: Thưởng hiệu suất / Thưởng hằng năm.
  • Shift Allowance: Phụ cấp ca làm việc.
  • Severance Pay: Trợ cấp thôi việc.

Nhóm từ vựng về bảo hiểm, thuế và thủ tục kế toán

  • Personal Income Tax (PIT): Thuế thu nhập cá nhân.
  • Social Insurance (SI): Bảo hiểm xã hội.
  • Health Insurance (HI): Bảo hiểm y tế.
  • Unemployment Insurance (UI): Bảo hiểm thất nghiệp.
  • Bank Transfer Register: Danh sách chuyển khoản ngân hàng.
  • Payroll Auditing: Kiểm toán tiền lương.

Thành thạo các mẫu câu tiếng Anh chuyên ngành giúp bạn thể hiện sự chuyên nghiệp khi đàm phán, giải trình kiểm toán và làm việc với các đối tác ngoại.

Xem thêm: Quy định chấm công cho doanh nghiệp

4. Mẫu câu tiếng Anh thông dụng trong quản lý và giải trình bảng lương

Dưới đây là bộ mẫu câu tiếng Anh thương mại chuyên nghiệp được biên soạn theo các tình huống làm việc thực tế tại doanh nghiệp, đi kèm bản dịch tiếng Việt chuẩn mực.

Mẫu câu chào hỏi và mở đầu cuộc họp nhân sự - kế toán

  • Good morning, we are pleased to welcome your auditing team to review our monthly payroll sheet and financial records. (Xin chào, chúng tôi rất vui mừng được đón tiếp đội ngũ kiểm toán của ông/bà đến rà soát bảng thanh toán tiền lương hằng tháng và chứng từ tài chính của chúng tôi.)
  • On behalf of the accounting department, I would like to present the detailed breakdown of our corporate payroll structure. (Thay mặt phòng kế toán, tôi xin trình bày bảng phân tích chi tiết về cơ cấu bảng lương của công ty chúng tôi.)
  • We hope this briefing will provide complete clarity regarding our compliance with labor and tax regulations. (Chúng tôi hy vọng buổi trao đổi này sẽ mang lại sự rõ ràng hoàn toàn về việc tuân thủ các quy định lao động và thuế của chúng tôi.)

Mẫu câu hướng dẫn tham quan phòng ban và giới thiệu quy trình

  • Welcome to our payroll administration unit, where employee timesheets and monthly payslips are verified. (Chào mừng bạn đến với bộ phận quản lý tiền lương, nơi kiểm tra bảng chấm công và phiếu lương hằng tháng của nhân viên.)
  • This section handles all statutory insurance contributions and personal income tax finalization for our staff. (Khu vực này xử lý toàn bộ việc trích nộp bảo hiểm bắt buộc và quyết toán thuế thu nhập cá nhân cho nhân sự của chúng tôi.)
  • Our chief accountant is ready to explain the calculation formulas used on our master payroll sheet. (Kế toán trưởng của chúng tôi đã sẵn sàng giải thích các công thức tính toán được áp dụng trên bảng thanh toán tiền lương tổng hợp.)

Mẫu câu trao đổi lịch họp và đặt hẹn làm việc

  • We would like to request an appointment next Thursday at 9 AM to finalize the monthly payroll register. (Chúng tôi muốn xếp lịch một buổi hẹn vào 9 giờ sáng thứ Ba tuần tới để chốt bảng thanh toán tiền lương hằng tháng.)
  • Could you please confirm if the HR director is available to review the overtime pay report on Friday? (Ông/bà có thể xác nhận xem giám đốc nhân sự có thể rà soát báo cáo tiền lương làm thêm giờ vào thứ Sáu không?)
  • Please notify our accounting team in advance if you need to adjust the schedule for the payroll audit. (Xin vui lòng thông báo trước cho đội ngũ kế toán của chúng tôi nếu bạn cần điều chỉnh lịch kiểm toán tiền lương.)

Mẫu câu thảo luận chuyên sâu về chi tiết bảng lương và nghĩa vụ thuế

  • The monthly payroll sheet clearly reflects all basic salaries, allowances, and statutory insurance deductions. (Bảng thanh toán tiền lương hằng tháng phản ánh rõ ràng toàn bộ lương cơ bản, các khoản phụ cấp và khấu trừ bảo hiểm bắt buộc.)
  • Overtime compensation has been calculated at one hundred and fifty percent in accordance with the Labor Code. (Tiền lương làm thêm giờ đã được tính theo mức một trăm năm mươi phần trăm đúng với quy định của Bộ luật Lao động.)
  • Personal income tax is automatically deducted from each employee's gross income prior to bank transfer. (Thuế thu nhập cá nhân được tự động khấu trừ từ thu nhập Gross của từng nhân viên trước khi thực hiện chuyển khoản ngân hàng.)
  • Each worker receives an electronic payslip detailing their net pay three days before the official pay date. (Mỗi người lao động nhận được một phiếu lương điện tử ghi rõ thu nhập thực nhận ba ngày trước ngày chi trả lương chính thức.)

Bảng thanh toán tiền lương tiếng Anh là gì không còn là vướng mắc khi bạn đã làm chủ các thuật ngữ Payroll Sheet, Payslip cùng hệ thống từ vựng và mẫu câu giao tiếp tiếng Anh kế toán - nhân sự chuyên nghiệp. Nếu quý doanh nghiệp đang gặp khó khăn trong việc lập bảng lương song ngữ, tư vấn chính sách lao động hay quyết toán thuế TNCN, hãy liên hệ ACCSOFT để nhận được sự hỗ trợ tận tâm và chất lượng nhất.

Chia sẻ về bài viết này