ACCSOFT
Chấm công

Chấm công tiếng trung là gì?

Chấm công tiếng trung là gì?
Chấm công tiếng trung là gì?

Chấm công tiếng trung là gì là thắc mắc phổ biến của nhiều doanh nhân và nhân viên đang làm việc trong môi trường công ty Trung Quốc hoặc hợp tác với đối tác sử dụng tiếng Trung. Cùng ACCSOFT tìm hiểu qua bài viết sau đây.

1. Chấm công tiếng trung là gì?

Chấm công tiếng trung là gì? Thuật ngữ chuẩn và phổ biến nhất là 考勤 (kǎoqín). Đây là từ dùng để chỉ toàn bộ hệ thống quản lý chuyên cần, ghi nhận thời gian đi làm, về làm và đánh giá mức độ tuân thủ giờ giấc của nhân viên. Bên cạnh đó, hành động cụ thể “quẹt thẻ”, “bấm vân tay” hoặc “check-in” trên máy hoặc ứng dụng thường được gọi là 打卡 (dǎkǎ).

Hai từ này có sự phân biệt rõ ràng. 考勤 mang tính tổng quát, bao gồm cả quy trình quản lý, bảng theo dõi và dữ liệu thống kê cuối tháng. Trong khi đó, 打卡 tập trung vào hành động thực tế mỗi lần nhân viên xác nhận thời gian bắt đầu hoặc kết thúc ca làm. Ngoài ra còn có các biến thể như 出勤 (chūqín) dùng để chỉ việc đi làm đúng quy định, hoặc 签到 (qiāndào) mang nghĩa ký tên điểm danh.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam làm việc với đối tác Trung Quốc hoặc sử dụng phần mềm quản lý nhân sự gốc Trung, việc dùng đúng 考勤 và 打卡 giúp trao đổi mượt mà hơn. Theo quy định pháp luật lao động Việt Nam hiện hành (cập nhật đến năm 2026), doanh nghiệp vẫn phải lưu trữ dữ liệu chấm công để làm căn cứ tính lương, giải quyết tranh chấp và tuân thủ thời giờ làm việc. Tuy nhiên, khi làm việc trong môi trường song ngữ hoặc đa quốc gia, thuật ngữ tiếng Trung trở thành công cụ giao tiếp thực tế hàng ngày. Nắm vững hai từ cốt lõi này giúp nhân sự và quản lý tránh sai sót khi đối chiếu dữ liệu hoặc giải thích quy chế nội bộ cho nhân viên Trung Quốc.

2. Hệ thống từ vựng chuyên ngành liên quan

Để sử dụng thành thạo trong công việc, bạn cần mở rộng vốn từ liên quan đến chấm công và quản lý thời gian lao động. Dưới đây là danh sách từ vựng thực tế thường gặp trong công ty sử dụng tiếng Trung.

  • 考勤 (kǎoqín): Chấm công, quản lý chuyên cần
  • 打卡 (dǎkǎ): Quẹt thẻ / Bấm công / Clock-in
  • 考勤表 (kǎoqín biǎo): Bảng chấm công
  • 打卡机 (dǎkǎ jī): Máy chấm công
  • 考勤系统 (kǎoqín xìtǒng): Hệ thống chấm công
  • 出勤 (chūqín): Đi làm / Có mặt đúng quy định
  • 迟到 (chídào): Đi muộn
  • 早退 (zǎotuì): Về sớm
  • 加班 (jiābān): Tăng ca / Làm thêm giờ
  • 请假 (qǐngjià): Xin nghỉ phép
  • 病假 (bìngjià): Nghỉ ốm
  • 旷工 (kuànggōng): Nghỉ không phép / Vắng mặt
  • 工号 (gōnghào): Mã nhân viên
  • 指纹 (zhǐwén): Vân tay
  • 人脸识别 (rénliǎn shìbié): Nhận diện khuôn mặt
  • 补卡 (bǔkǎ): Bổ sung chấm công / Ký bù
  • 结算考勤 (jiésuàn kǎoqín): Chốt công
  • 考勤记录 (kǎoqín jìlù): Bản ghi chấm công

Xem thêm: Top phần mềm chấm công định vị 

3. Các mẫu câu tiếng Trung thông dụng trong giao tiếp thương mại

Dưới đây là các mẫu câu thực tế thường dùng trong môi trường công sở khi trao đổi về chấm công. Mỗi câu đều được trình bày đầy đủ kèm bản dịch tiếng Việt lịch sự, phù hợp giao tiếp công việc.

  • 请记得打卡。 – Vui lòng nhớ chấm công.
  • 今天我忘记打卡了,可以补卡吗? – Hôm nay tôi quên chấm công, có thể ký bù được không ạ?
  • 请问这个月的考勤表什么时候出来? – Xin hỏi bảng chấm công tháng này khi nào có ạ?
  • 我今天迟到了五分钟,需要说明原因吗? – Hôm nay tôi đi muộn năm phút, có cần giải trình lý do không ạ?
  • 公司使用人脸识别考勤系统。 – Công ty sử dụng hệ thống chấm công nhận diện khuôn mặt.
  • 请把请假单交给考勤负责人。 – Vui lòng nộp đơn xin nghỉ phép cho người phụ trách chấm công.
  • 本月出勤天数是多少? – Số ngày công trong tháng này là bao nhiêu?
  • 如果忘记打卡,需要在系统里申请补卡。 – Nếu quên chấm công, cần nộp đơn xin ký bù trên hệ thống.
  • 加班需要提前申请并打卡记录。 – Tăng ca cần xin phép trước và ghi nhận bằng cách chấm công.
  • 请检查一下我的考勤记录是否正确。 – Vui lòng kiểm tra lại bản ghi chấm công của tôi có chính xác không ạ?

Xem thêm: Mẫu giải trình chấm công 

Chấm công tiếng trung là gì chính là điểm khởi đầu để doanh nhân và nhân viên nắm vững thuật ngữ 考勤 cùng 打卡, từ đó mở rộng vốn từ chuyên ngành và sử dụng thành thạo các mẫu câu thực tế. Để được tư vấn chi tiết và thực hiện thủ tục hiệu quả, hãy liên hệ ACCSOFT ngay hôm nay.

Chia sẻ về bài viết này