ACCSOFT
Tiền lương

Tiền lương tiếng Anh là gì?

Tiền lương tiếng Anh là gì?
Tiền lương tiếng Anh là gì?

Nhiều nhà quản lý, cán bộ nhân sự và người lao động thường thắc mắc tiền lương tiếng anh là gì khi bắt tay vào việc soạn thảo hợp đồng lao động song ngữ hay quy chế lương thưởng. Việc am hiểu các thuật ngữ tiếng Anh chuẩn xác về chế độ đãi ngộ giúp doanh nghiệp vận hành đúng luật, giao tiếp mượt mà với đối tác quốc tế và bảo vệ tối đa quyền lợi của các bên. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết định nghĩa từ điển, phân loại pháp lý, hệ thống từ vựng chuyên ngành cùng các mẫu câu giao tiếp thực tế cùng ACCSOFT. 

1. Tiền lương tiếng Anh là gì?

Trong từ điển tiếng Anh pháp lý và kinh tế, tiền lương tiếng anh là gì thường được dịch phổ biến nhất là Salary hoặc Wages. Tùy thuộc vào hình thức chi trả và tính chất công việc, tiếng Anh còn sử dụng các từ như Pay, Remuneration hay Compensation Package để chỉ tổng thể chế độ thu nhập của người lao động.

Cần phân biệt rõ giữa Salary (tiền lương cố định theo tháng/năm, thường dành cho nhân viên văn phòng, quản lý) và Wages (tiền lương tính theo giờ, ngày hoặc theo sản phẩm, thường áp dụng cho lao động trực tiếp). Bên cạnh đó, Remuneration mang tính pháp lý cao hơn, đại diện cho toàn bộ tiền lương, tiền công và các khoản phụ cấp mà người sử dụng lao động trả cho người lao động.

Theo quy định của Bộ luật Lao động Việt Nam hiện hành, tiền lương là số tiền mà người sử dụng lao động trả cho người lao động theo thỏa thuận để thực hiện công việc, bao gồm mức lương theo công việc hoặc chức danh, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác. Thấu hiểu các thuật ngữ này trên văn bản song ngữ giúp doanh nghiệp ghi nhận chính xác chế độ đãi ngộ, thực hiện đúng nghĩa vụ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân (PIT) và bảo hiểm xã hội bắt buộc.

Nắm chắc các thành phần cấu thành nên thu nhập giúp doanh nghiệp xây dựng thang lương, bảng lương hợp pháp và tối ưu hóa chi phí vận hành.

2. Cấu trúc tiền lương và quy định pháp lý về trả lương tại Việt Nam

Cấu trúc tiền lương của người lao động Việt Nam hiện nay được chia làm ba phần chính: mức lương cơ bản theo công việc hoặc chức danh, các khoản phụ cấp lương (như phụ cấp chức vụ, phụ cấp thu hút, phụ cấp độc hại) và các khoản bổ sung khác. Mức lương này không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng do Chính phủ quy định tại từng thời điểm.

Pháp luật Việt Nam cập nhật đến năm 2026 quy định người sử dụng lao động phải trả lương trực tiếp, đầy đủ và đúng hạn cho người lao động. Trường hợp trả lương qua tài khoản ngân hàng, người sử dụng lao động phải trả các loại phí liên quan đến việc mở tài khoản và chuyển tiền. Mỗi lần trả lương, doanh nghiệp có nghĩa vụ thông báo bảng kê trả lương (Payslip) cho người lao động, trong đó ghi rõ tiền lương, tiền lương làm thêm giờ, tiền lương làm việc vào ban đêm và các khoản bị khấu trừ.

Việc sở hữu bộ thuật ngữ nhân sự và tiền lương phong phú sẽ giúp chuyên viên HR, kế toán tài chính dễ dàng xử lý các báo cáo và tài liệu song ngữ.

3. Bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự về tiền lương và thu nhập

Danh mục từ vựng dưới đây được tổng hợp chuyên sâu và phân loại khoa học nhằm hỗ trợ bạn trong việc biên soạn hợp đồng, bảng lương và quy chế nội bộ.

Nhóm từ vựng về các hình thức lương và thu nhập

  • Salary: Tiền lương tháng / lương cố định.
  • Wages: Tiền công (tính theo giờ, ngày, sản phẩm).
  • Basic Salary / Base Pay: Lương cơ bản.
  • Gross Salary: Lương Gross (lương trước khi trừ thuế và bảo hiểm).
  • Net Salary: Lương Net (lương thực nhận).
  • Remuneration / Compensation: Chế độ đãi ngộ / Thu nhập tổng thể.
  • Minimum Wage: Mức lương tối thiểu.

Nhóm từ vựng về phụ cấp, tiền thưởng và khấu trừ

  • Allowance: Phụ cấp (như phụ cấp ăn trưa, đi lại, điện thoại).
  • Bonus / Incentive: Tiền thưởng / Tiền thưởng theo hiệu suất.
  • Overtime Pay (OT Pay): Tiền lương làm thêm giờ.
  • Night Shift Allowance: Phụ cấp làm đêm.
  • Payslip / Pay Stub: Bảng kê trả lương / Phiếu lương.
  • Payroll: Bảng lương / Quy trình tính lương.
  • Payroll Deductions: Các khoản khấu trừ theo lương (bảo hiểm, thuế).

Nhóm từ vựng về tài chính và nghĩa vụ pháp lý

  • Personal Income Tax (PIT): Thuế thu nhập cá nhân.
  • Social Insurance Contribution: Tiền đóng bảo hiểm xã hội.
  • Bank Transfer Fees: Phí chuyển khoản ngân hàng.
  • Salary Scale / Salary Grid: Thang lương / Bảng lương.
  • Pay Raise / Salary Increment: Sự tăng lương.
  • Severance Pay: Trợ cấp thôi việc.

Luyện tập các mẫu câu tiếng Anh thương mại giúp bạn giao tiếp tự tin, thương lượng đãi ngộ và trao đổi công việc chuyên nghiệp với đồng nghiệp, đối tác ngoại.

Xem thêm: Quy định chấm công cho doanh nghiệp

4. Mẫu câu tiếng Anh thông dụng trong đàm phán và quản lý tiền lương

Dưới đây là bộ mẫu câu tiếng Anh được thiết kế theo các tình huống làm việc thực tế tại doanh nghiệp, đi kèm bản dịch tiếng Việt chuẩn mực.

Mẫu câu chào hỏi và tạo không khí làm việc ban đầu

  • Good morning, we are pleased to welcome you to our HR meeting regarding the annual salary structure review. (Xin chào, chúng tôi rất vui mừng được đón tiếp bạn đến tham dự cuộc họp nhân sự về việc rà soát cơ cấu tiền lương hằng năm.)
  • On behalf of the management team, I would like to outline our remuneration policy for the upcoming fiscal year. (Thay mặt cho ban quản lý, tôi xin trình bày khái quát về chính sách đãi ngộ của chúng tôi cho năm tài chính sắp tới.)
  • We hope this orientation session will clarify all details concerning your compensation package and benefits. (Chúng tôi hy vọng buổi định hướng này sẽ làm rõ mọi chi tiết liên quan đến gói thu nhập và phúc lợi của bạn.)

Mẫu câu hướng dẫn tham quan môi trường làm việc và phòng ban

  • Welcome to our payroll and accounting section, where employee salaries and tax deductions are calculated. (Chào mừng bạn đến với bộ phận tính lương và kế toán, nơi tính toán tiền lương và các khoản khấu trừ thuế của nhân viên.)
  • This is our human resources department, responsible for issuing monthly payslips and handling compensation inquiries. (Đây là phòng nhân sự của chúng tôi, chịu trách nhiệm phát hành phiếu lương hằng tháng và giải quyết các thắc mắc về thu nhập.)
  • Our HR officer is available to walk you through our salary scale and performance bonus criteria. (Chuyên viên nhân sự của chúng tôi sẵn sàng giải thích chi tiết cho bạn về thang bảng lương và tiêu chí thưởng hiệu suất.)

Mẫu câu trao đổi lịch họp và đặt hẹn làm việc

  • We would like to request an appointment next Tuesday at 10 AM to discuss the salary adjustment proposal. (Chúng tôi muốn xếp lịch một buổi hẹn vào 10 giờ sáng thứ Ba tuần tới để thảo luận về đề xuất điều chỉnh lương.)
  • Could you please confirm if the finance manager is available to review the monthly payroll sheet on Friday? (Ông/bà có thể xác nhận xem trưởng phòng tài chính có thể rà soát bảng lương hằng tháng vào thứ Sáu không?)
  • Please inform our team in advance if you need to reschedule the salary negotiation session. (Xin vui lòng thông báo trước cho đội ngũ của chúng tôi nếu bạn cần điều chỉnh lại lịch họp đàm phán lương.)

Mẫu câu thảo luận chuyên sâu về chế độ lương thưởng và hợp đồng

  • The employment contract specifies a gross salary of twenty million Vietnamese Dong per month. (Hợp đồng lao động quy định mức lương Gross là hai mươi triệu Đồng Việt Nam mỗi tháng.)
  • Overtime work on public holidays shall be compensated at three hundred percent of the regular hourly wage. (Làm thêm giờ vào các ngày lễ tết sẽ được trả mức lương bằng ba trăm phần trăm so với lương giờ bình thường.)
  • The employer is responsible for deducting personal income tax and social insurance directly from the gross salary. (Người sử dụng lao động có trách nhiệm khấu trừ thuế thu nhập cá nhân và bảo hiểm xã hội trực tiếp từ lương Gross.)
  • Employees shall receive their monthly payslip via electronic mail three days prior to the official pay date. (Người lao động sẽ nhận được bảng kê trả lương hằng tháng qua thư điện tử ba ngày trước ngày trả lương chính thức.)

Xem thêm: Top phần mềm chấm công online uy tín

Hiểu rõ tiền lương tiếng anh là gì cùng các khái niệm Salary, Wages hay Gross/Net Salary giúp nhà quản lý và người lao động luôn làm chủ các cuộc đàm phán thu nhập, xây dựng hợp đồng chuẩn chỉnh và tuân thủ đúng pháp luật. Nếu quý doanh nghiệp đang cần tư vấn quy chế lương thưởng, soạn thảo hợp đồng lao động song ngữ hay giải quyết các thủ tục pháp lý nhân sự, hãy liên hệ ACCSOFT để nhận được sự hỗ trợ tận tâm và chất lượng nhất.

Chia sẻ về bài viết này